étroitesse
danh từ giống cái (f)
/e.tʁwa.tɛs/ giọng máy của trình duyệt
étroitesse nghĩa là sự hẹp, sự chật hẹp.
Nghĩa của étroitesse
Danh từ · giống cái
- Sự hẹp, sự chật hẹp.
- Sự hẹp hòi; tính hẹp hòi.
- étroitesse de vuessự hẹp hòi về quan điểm
Dạng từ của étroitesse
Đi với mạo từ: une étroitesse · l'étroitesse
| Số nhiều | étroitesses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với étroitesse
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ narrowness
Câu hỏi thường gặp
étroitesse nghĩa là gì?
étroitesse (danh từ) nghĩa là sự hẹp, sự chật hẹp.
étroitesse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của étroitesse (giọng Pháp chuẩn): /e.tʁwa.tɛs/.
étroitesse là giống đực hay giống cái?
étroitesse là danh từ giống cái (dùng với une, la).