TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

étroitesse

danh từ giống cái (f)
/e.tʁwa.tɛs/ giọng máy của trình duyệt

étroitesse nghĩa là sự hẹp, sự chật hẹp.

Nghĩa của étroitesse

Danh từ · giống cái

  1. Sự hẹp, sự chật hẹp.
  2. Sự hẹp hòi; tính hẹp hòi.
    • étroitesse de vuessự hẹp hòi về quan điểm

Dạng từ của étroitesse

Đi với mạo từ: une étroitesse · l'étroitesse

Số nhiềuétroitesses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với étroitesse

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ narrowness

Câu hỏi thường gặp

étroitesse nghĩa là gì?

étroitesse (danh từ) nghĩa là sự hẹp, sự chật hẹp.

étroitesse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của étroitesse (giọng Pháp chuẩn): /e.tʁwa.tɛs/.

étroitesse là giống đực hay giống cái?

étroitesse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.