étroitement
/e.tʁwat.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
étroitement nghĩa là chật hẹp, eo hẹp, túng thiếu.
Nghĩa của étroitement
Phó từ
- Chật hẹp.
- Logé étroitementở chật hẹp
- Eo hẹp, túng thiếu.
- Vivre étroitementsống túng thiếu
- Thân thiết.
- Amis étroitement unisbè bạn đoàn kết thân thiết
- Nghiêm ngặt, chặt chẽ.
- Observer étroitement la règlegiữ gìn quy tắc chặt chẽ
- Surveiller étroitementgiám sát chặt chẽ
- Chặt.
- Tenir quelqu'un étroitement embrasséôm chặt lấy ai
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ narrowly
Câu hỏi thường gặp
étroitement nghĩa là gì?
étroitement (phó từ) nghĩa là chật hẹp, eo hẹp, túng thiếu.
étroitement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của étroitement (giọng Pháp chuẩn): /e.tʁwat.mɑ̃/.