TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

étroitement

/e.tʁwat.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

étroitement nghĩa là chật hẹp, eo hẹp, túng thiếu.

Nghĩa của étroitement

Phó từ

  1. Chật hẹp.
    • Logé étroitementở chật hẹp
  2. Eo hẹp, túng thiếu.
    • Vivre étroitementsống túng thiếu
  3. Thân thiết.
    • Amis étroitement unisbè bạn đoàn kết thân thiết
  4. Nghiêm ngặt, chặt chẽ.
    • Observer étroitement la règlegiữ gìn quy tắc chặt chẽ
    • Surveiller étroitementgiám sát chặt chẽ
  5. Chặt.
    • Tenir quelqu'un étroitement embrasséôm chặt lấy ai
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ narrowly

Câu hỏi thường gặp

étroitement nghĩa là gì?

étroitement (phó từ) nghĩa là chật hẹp, eo hẹp, túng thiếu.

étroitement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của étroitement (giọng Pháp chuẩn): /e.tʁwat.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.