étroit
étroit nghĩa là hẹp, chật hẹp, hẹp hòi, chật.
Nghĩa của étroit
Tính từ
- Hẹp, chật hẹp.
- Rue étroiteđường phố hẹp
- Hẹp hòi.
- Esprit étroitóc hẹp hòi
- Chặt.
- Nœud étroitnút chặt
- Eo hẹp.
- Vie étroitecuộc sống eo hẹp
- Thân thiết.
- Amitié étroitetình bạn thân thiết
- Nghiêm ngặt, chặt chẽ.
- Obligation étroitenghĩa vụ nghiêm ngặt
- À l'étroit chật chội.
- Logé à l'étroitở chật chội; túng thiếu
- Vivre à l'étroitsống túng thiếu
Phó từ
- Chật.
- Chausser étroitđi giầy chật
Dạng từ của étroit
| Số nhiều | étroits |
| Giống cái | étroite /et.ʁwat/ |
| Giống cái số nhiều | étroites |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với étroit
Trái nghĩa
Câu ví dụ với étroit
- La rue était sombre et assez étroite. Con đường tối và khá hẹp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14056442
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ narrow
Câu hỏi thường gặp
étroit nghĩa là gì?
étroit (tính từ, phó từ) nghĩa là hẹp, chật hẹp, hẹp hòi, chật.
étroit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của étroit (giọng Pháp chuẩn): /e.tʁwa/.