TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

étroit

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/e.tʁwa/ giọng máy của trình duyệt

étroit nghĩa là hẹp, chật hẹp, hẹp hòi, chật.

Nghĩa của étroit

Tính từ

  1. Hẹp, chật hẹp.
    • Rue étroiteđường phố hẹp
  2. Hẹp hòi.
    • Esprit étroitóc hẹp hòi
  3. Chặt.
    • Nœud étroitnút chặt
  4. Eo hẹp.
    • Vie étroitecuộc sống eo hẹp
  5. Thân thiết.
    • Amitié étroitetình bạn thân thiết
  6. Nghiêm ngặt, chặt chẽ.
    • Obligation étroitenghĩa vụ nghiêm ngặt
  7. À l'étroit chật chội.
    • Logé à l'étroitở chật chội; túng thiếu
    • Vivre à l'étroitsống túng thiếu

Phó từ

  1. Chật.
    • Chausser étroitđi giầy chật

Dạng từ của étroit

Số nhiềuétroits
Giống cáiétroite /et.ʁwat/
Giống cái số nhiềuétroites

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với étroit

Trái nghĩa

Câu ví dụ với étroit

  • La rue était sombre et assez étroite. Con đường tối và khá hẹp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14056442

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ narrow

Câu hỏi thường gặp

étroit nghĩa là gì?

étroit (tính từ, phó từ) nghĩa là hẹp, chật hẹp, hẹp hòi, chật.

étroit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của étroit (giọng Pháp chuẩn): /e.tʁwa/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.