TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

étrivière

danh từ giống cái (f)
/e.tʁi.vjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

étrivière nghĩa là dây treo bàn đạp, trận đòn.

Nghĩa của étrivière

Danh từ · giống cái

  1. Dây treo bàn đạp (vào yên ngựa).
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Trận đòn.

Dạng từ của étrivière

Đi với mạo từ: une étrivière · l'étrivière

Số nhiềuétrivières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stirrup

Câu hỏi thường gặp

étrivière nghĩa là gì?

étrivière (danh từ) nghĩa là dây treo bàn đạp, trận đòn.

étrivière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của étrivière (giọng Pháp chuẩn): /e.tʁi.vjɛʁ/.

étrivière là giống đực hay giống cái?

étrivière là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.