TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

étrive

danh từ giống cái (f)
/etʁiv/ giọng máy của trình duyệt

étrive nghĩa là sự buộc dây chéo.

Nghĩa của étrive

Danh từ · giống cái

  1. Hàng hải Sự buộc dây chéo.

Dạng từ của étrive

Đi với mạo từ: une étrive · l'étrive

Câu hỏi thường gặp

étrive nghĩa là gì?

étrive (danh từ) nghĩa là sự buộc dây chéo.

étrive phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của étrive (giọng Pháp chuẩn): /etʁiv/.

étrive là giống đực hay giống cái?

étrive là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.