TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

étriqué

/et.ʁi.ke/ giọng máy của trình duyệt

étriqué nghĩa là hẹp quá.

Nghĩa của étriqué

Tính từ

  1. Hẹp quá.
    • Habit étriquéáo hẹp quá
  2. Nghĩa bóng Eo hẹp, hẹp hòi.
    • Vie étriquéeđời sống eo hẹp
    • Esprit étriquéóc hẹp hòi

Dạng từ của étriqué

Số nhiềuétriqués
Giống cáiétriquée
Giống cái số nhiềuétriquées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với étriqué

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

étriqué nghĩa là gì?

étriqué (tính từ) nghĩa là hẹp quá.

étriqué phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của étriqué (giọng Pháp chuẩn): /et.ʁi.ke/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.