TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

flottant

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/flɔ.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

flottant nghĩa là nổi, phấp phới, lùng thùng.

Nghĩa của flottant

Tính từ

  1. Nổi.
    • Corps flottantvật nổi
  2. Phấp phới; lùng thùng.
    • Drapeau flottantcờ phất phới
    • Robe flottanteáo lùng thùng
  3. Lỏng lẻo, không vững; di động.
    • Rangs flottantsshàng lỏng lẻo
    • Pas flottantsbước đi không vững
    • Reins flottantsthận di động
  4. Nghĩa bóng Do dự, phân vân, không quả quyết.
    • Esprit flottantđầu óc do dự

Dạng từ của flottant

Số nhiềuflottants
Giống cáiflottante /flɔ.tɑ̃t/
Giống cái số nhiềuflottantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với flottant

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ floating; vacillating, fluctuating, indecisive, variable

Câu hỏi thường gặp

flottant nghĩa là gì?

flottant (tính từ) nghĩa là nổi, phấp phới, lùng thùng.

flottant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flottant (giọng Pháp chuẩn): /flɔ.tɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.