flottant
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/flɔ.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
flottant nghĩa là nổi, phấp phới, lùng thùng.
Nghĩa của flottant
Tính từ
- Nổi.
- Corps flottantvật nổi
- Phấp phới; lùng thùng.
- Drapeau flottantcờ phất phới
- Robe flottanteáo lùng thùng
- Lỏng lẻo, không vững; di động.
- Rangs flottantsshàng lỏng lẻo
- Pas flottantsbước đi không vững
- Reins flottantsthận di động
- Nghĩa bóng Do dự, phân vân, không quả quyết.
- Esprit flottantđầu óc do dự
Dạng từ của flottant
| Số nhiều | flottants |
| Giống cái | flottante /flɔ.tɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | flottantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với flottant
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ floating; vacillating, fluctuating, indecisive, variable
Câu hỏi thường gặp
flottant nghĩa là gì?
flottant (tính từ) nghĩa là nổi, phấp phới, lùng thùng.
flottant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của flottant (giọng Pháp chuẩn): /flɔ.tɑ̃/.