ample
/ɑ̃pl/ giọng máy của trình duyệt
ample nghĩa là rộng, lụng thụng, phong phú, đầy đủ.
Nghĩa của ample
Tính từ
- Rộng, lụng thụng.
- Vêtement amplequần áo lụng thụng
- Phong phú, đầy đủ.
- Ample récitcâu chuyện kể phong phú
- Jusqu'à plus ample informéxem informé
Dạng từ của ample
| Số nhiều | amples |
Họ từ của ample
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ plentiful, abundant, copious, profuse, ample; loose, baggy
Câu hỏi thường gặp
ample nghĩa là gì?
ample (tính từ) nghĩa là rộng, lụng thụng, phong phú, đầy đủ.
ample phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ample (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃pl/.