TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ample

/ɑ̃pl/ giọng máy của trình duyệt

ample nghĩa là rộng, lụng thụng, phong phú, đầy đủ.

Nghĩa của ample

Tính từ

  1. Rộng, lụng thụng.
    • Vêtement amplequần áo lụng thụng
  2. Phong phú, đầy đủ.
    • Ample récitcâu chuyện kể phong phú
    • Jusqu'à plus ample informéxem informé

Dạng từ của ample

Số nhiềuamples

Họ từ của ample

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ plentiful, abundant, copious, profuse, ample; loose, baggy

Câu hỏi thường gặp

ample nghĩa là gì?

ample (tính từ) nghĩa là rộng, lụng thụng, phong phú, đầy đủ.

ample phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ample (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃pl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.