TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

amphétamine

danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.fe.ta.min/ giọng máy của trình duyệt

amphétamine nghĩa là amfêtamin.

Nghĩa của amphétamine

Danh từ · giống cái

  1. Dược học Amfêtamin.

Dạng từ của amphétamine

Đi với mạo từ: une amphétamine · l'amphétamine

Số nhiềuamphétamines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ amphetamine

Câu hỏi thường gặp

amphétamine nghĩa là gì?

amphétamine (danh từ) nghĩa là amfêtamin.

amphétamine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amphétamine (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.fe.ta.min/.

amphétamine là giống đực hay giống cái?

amphétamine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.