TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

amphotère

/ɑ̃.fɔ.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

amphotère nghĩa là lưỡng tính.

Nghĩa của amphotère

Tính từ

  1. Hóa học Lưỡng tính.

Dạng từ của amphotère

Số nhiềuamphotères
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ amphoteric

Câu hỏi thường gặp

amphotère nghĩa là gì?

amphotère (tính từ) nghĩa là lưỡng tính.

amphotère phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amphotère (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.fɔ.tɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.