ampleur
ampleur nghĩa là sự rộng rãi, tầm rộng, sự phong phú, sự sâu rộng.
Nghĩa của ampleur
Danh từ · giống cái
- Sự rộng rãi; tầm rộng, tầm.
- Ampleur de la voixtầm âm
- Ampleur de connaissancessự hiểu biết rộng rãi
- Sự phong phú, sự sâu rộng.
- Ampleur du stylesự sâu rộng của lời văn
- Sự phát triển rộng; tầm quan trọng.
- L'ampleur croissante de la circulationsự phát triển ngày càng rộng của luồng giao thông qua lại
Dạng từ của ampleur
Đi với mạo từ: une ampleur · l'ampleur
| Số nhiều | ampleurs |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ampleur
Trái nghĩa
Họ từ của ampleur
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ scale, size, extent, scope (of problem, project, deficit etc.); volume (of sound); fullness; opulence, liberalness (of style etc.)
Câu hỏi thường gặp
ampleur nghĩa là gì?
ampleur (danh từ) nghĩa là sự rộng rãi, tầm rộng, sự phong phú, sự sâu rộng.
ampleur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ampleur (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.plœʁ/.
ampleur là giống đực hay giống cái?
ampleur là danh từ giống cái (dùng với une, la).