TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ampleur

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.plœʁ/ giọng máy của trình duyệt

ampleur nghĩa là sự rộng rãi, tầm rộng, sự phong phú, sự sâu rộng.

Nghĩa của ampleur

Danh từ · giống cái

  1. Sự rộng rãi; tầm rộng, tầm.
    • Ampleur de la voixtầm âm
    • Ampleur de connaissancessự hiểu biết rộng rãi
  2. Sự phong phú, sự sâu rộng.
    • Ampleur du stylesự sâu rộng của lời văn
  3. Sự phát triển rộng; tầm quan trọng.
    • L'ampleur croissante de la circulationsự phát triển ngày càng rộng của luồng giao thông qua lại

Dạng từ của ampleur

Đi với mạo từ: une ampleur · l'ampleur

Số nhiềuampleurs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ampleur

Trái nghĩa

Họ từ của ampleur

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scale, size, extent, scope (of problem, project, deficit etc.); volume (of sound); fullness; opulence, liberalness (of style etc.)

Câu hỏi thường gặp

ampleur nghĩa là gì?

ampleur (danh từ) nghĩa là sự rộng rãi, tầm rộng, sự phong phú, sự sâu rộng.

ampleur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ampleur (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.plœʁ/.

ampleur là giống đực hay giống cái?

ampleur là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.