TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

petitesse

danh từ giống cái (f)
/pə.ti.tɛs/ giọng máy của trình duyệt

petitesse nghĩa là sự bé nhỏ, sự hèn hạ, sự nhỏ mọn.

Nghĩa của petitesse

Danh từ · giống cái

  1. Sự bé nhỏ.
    • Petitesse de la taillethân hình bé nhỏ
  2. Sự hèn hạ, sự nhỏ mọn; điều hèn hạ, điều nhỏ mọn.
    • Petitesse d'esprittrí óc nhỏ mọn
    • Le mépris des petiessessự khinh thường những điều nhỏ mọn

Dạng từ của petitesse

Đi với mạo từ: une petitesse · la petitesse

Số nhiềupetitesses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với petitesse

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ smallness, littleness; pettiness; petiteness

Câu hỏi thường gặp

petitesse nghĩa là gì?

petitesse (danh từ) nghĩa là sự bé nhỏ, sự hèn hạ, sự nhỏ mọn.

petitesse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của petitesse (giọng Pháp chuẩn): /pə.ti.tɛs/.

petitesse là giống đực hay giống cái?

petitesse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.