petitesse
danh từ giống cái (f)
/pə.ti.tɛs/ giọng máy của trình duyệt
petitesse nghĩa là sự bé nhỏ, sự hèn hạ, sự nhỏ mọn.
Nghĩa của petitesse
Danh từ · giống cái
- Sự bé nhỏ.
- Petitesse de la taillethân hình bé nhỏ
- Sự hèn hạ, sự nhỏ mọn; điều hèn hạ, điều nhỏ mọn.
- Petitesse d'esprittrí óc nhỏ mọn
- Le mépris des petiessessự khinh thường những điều nhỏ mọn
Dạng từ của petitesse
Đi với mạo từ: une petitesse · la petitesse
| Số nhiều | petitesses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với petitesse
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ smallness, littleness; pettiness; petiteness
Câu hỏi thường gặp
petitesse nghĩa là gì?
petitesse (danh từ) nghĩa là sự bé nhỏ, sự hèn hạ, sự nhỏ mọn.
petitesse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của petitesse (giọng Pháp chuẩn): /pə.ti.tɛs/.
petitesse là giống đực hay giống cái?
petitesse là danh từ giống cái (dùng với une, la).