grandeur
grandeur nghĩa là tính chất to lớn, tầm quan trọng, uy thế, thế lực.
Nghĩa của grandeur
Danh từ · giống cái
- Tính chất to lớn; tầm quan trọng.
- Grandeur d'un sacrificetính chất to lớn của một sự hy sinh
- Grandeur d'un projettầm quan trọng của một dự án
- Uy thế, thế lực; danh vọng, quyền quý.
- La grandeur souveraineuy thế quân vương
- Né au sein des grandeurssinh trưởng trong nơi quyền quý
- Đức (danh hiệu giám mục).
- Sa Grandeur l'évêque de HanoïĐức Giám mục Hà Nội
- Tính cao thượng, sự cao quý.
- Grandeur d'âmetâm hồn cao thượng
- Độ lớn; cỡ, khổ.
- De la grandeur de la mainlớn bằng bàn tay
- Des livres de toutes les grandeurssách đủ cỡ
- Thiên văn học Độ sáng (của tinh tú).
- Toán học; vật lý học Đại lượng.
- Grandeur variableđại lượng biến thiên
Dạng từ của grandeur
Đi với mạo từ: une grandeur · la grandeur
| Số nhiều | grandeurs |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với grandeur
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của grandeur
Cụm từ, thành ngữ với grandeur
- folie des grandeurs — hoang tưởng tự đại
- grandeur nature — xem nature
- regarder quelqu'un du haut de sa grandeur — nhìn ai một cách ngạo nghễ, nhìn ai một cách kiêu ngạo
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ size; magnitude, quantity; magnitude; grandeur, greatness
Câu hỏi thường gặp
grandeur nghĩa là gì?
grandeur (danh từ) nghĩa là tính chất to lớn, tầm quan trọng, uy thế, thế lực.
grandeur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của grandeur (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁɑ̃.dœʁ/.
grandeur là giống đực hay giống cái?
grandeur là danh từ giống cái (dùng với une, la).