nature
nature nghĩa là thiên nhiên, tự nhiên, bản chất, bản tính.
Nghĩa của nature
Danh từ · giống cái
- Thiên nhiên, tự nhiên. (biên soạn)
- Bản chất, bản tính. (biên soạn)
- Loại, thứ. (biên soạn)
Dạng từ của nature
Đi với mạo từ: une nature · la nature
| Số nhiều | natures |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nature
Đồng nghĩa
Họ từ của nature
Cụm từ, thành ngữ với nature
- nature morte — Tranh tĩnh vật.
Câu ví dụ với nature
- La nature est verte. Thiên nhiên màu xanh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11844133
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nature; lexical category
- Tính từ plain, unseasoned; condomless, bareback, raw dog, natural (see Thesaurus:condomless)
Câu hỏi thường gặp
nature nghĩa là gì?
nature (danh từ) nghĩa là thiên nhiên, tự nhiên, bản chất, bản tính.
nature phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nature (giọng Pháp chuẩn): /na.tyʁ/.
nature là giống đực hay giống cái?
nature là danh từ giống cái (dùng với une, la).