TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nature

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/na.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

nature nghĩa là thiên nhiên, tự nhiên, bản chất, bản tính.

Nghĩa của nature

Danh từ · giống cái

  1. Thiên nhiên, tự nhiên. (biên soạn)
  2. Bản chất, bản tính. (biên soạn)
  3. Loại, thứ. (biên soạn)

Dạng từ của nature

Đi với mạo từ: une nature · la nature

Số nhiềunatures

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nature

Đồng nghĩa

Họ từ của nature

Cụm từ, thành ngữ với nature

  • nature morte — Tranh tĩnh vật.

Câu ví dụ với nature

  • La nature est verte. Thiên nhiên màu xanh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11844133

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nature; lexical category
  • Tính từ plain, unseasoned; condomless, bareback, raw dog, natural (see Thesaurus:condomless)

Câu hỏi thường gặp

nature nghĩa là gì?

nature (danh từ) nghĩa là thiên nhiên, tự nhiên, bản chất, bản tính.

nature phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nature (giọng Pháp chuẩn): /na.tyʁ/.

nature là giống đực hay giống cái?

nature là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.