TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nature morte

danh từ giống cái (f)
/na.tyʁ mɔʁt/ giọng máy của trình duyệt

nature morte nghĩa là tranh tĩnh vật.

Nghĩa của nature morte

Danh từ · giống cái

  1. Tranh tĩnh vật.

Dạng từ của nature morte

Đi với mạo từ: une nature morte · la nature morte

Số nhiềunatures mortes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ still life (work of art)

Câu hỏi thường gặp

nature morte nghĩa là gì?

nature morte (danh từ) nghĩa là tranh tĩnh vật.

nature morte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nature morte (giọng Pháp chuẩn): /na.tyʁ mɔʁt/.

nature morte là giống đực hay giống cái?

nature morte là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.