TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

grandet

/ɡʁɑ̃.dɛ/ giọng máy của trình duyệt

grandet nghĩa là khá lớn.

Nghĩa của grandet

Tính từ

  1. Khá lớn.

Dạng từ của grandet

Số nhiềugrandets
Giống cáigrandette
Giống cái số nhiềugrandettes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với grandet

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ big (for one's age)

Câu hỏi thường gặp

grandet nghĩa là gì?

grandet (tính từ) nghĩa là khá lớn.

grandet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grandet (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁɑ̃.dɛ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.