grandet
/ɡʁɑ̃.dɛ/ giọng máy của trình duyệt
grandet nghĩa là khá lớn.
Nghĩa của grandet
Tính từ
- Khá lớn.
Dạng từ của grandet
| Số nhiều | grandets |
| Giống cái | grandette |
| Giống cái số nhiều | grandettes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với grandet
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ big (for one's age)
Câu hỏi thường gặp
grandet nghĩa là gì?
grandet (tính từ) nghĩa là khá lớn.
grandet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của grandet (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁɑ̃.dɛ/.