TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mesquinerie

danh từ giống cái (f)
/mɛs.kin.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

mesquinerie nghĩa là tính ti tiện, hành động ti tiện, tính bủn xỉn.

Nghĩa của mesquinerie

Danh từ · giống cái

  1. Tính ti tiện, hành động ti tiện, thái độ ti tiện.
  2. Tính bủn xỉn.

Dạng từ của mesquinerie

Đi với mạo từ: une mesquinerie · la mesquinerie

Số nhiềumesquineries

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mesquinerie

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pettiness, meanness

Câu hỏi thường gặp

mesquinerie nghĩa là gì?

mesquinerie (danh từ) nghĩa là tính ti tiện, hành động ti tiện, tính bủn xỉn.

mesquinerie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mesquinerie (giọng Pháp chuẩn): /mɛs.kin.ʁi/.

mesquinerie là giống đực hay giống cái?

mesquinerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.