mesquinerie
mesquinerie nghĩa là tính ti tiện, hành động ti tiện, tính bủn xỉn.
Nghĩa của mesquinerie
Danh từ · giống cái
- Tính ti tiện, hành động ti tiện, thái độ ti tiện.
- Tính bủn xỉn.
Dạng từ của mesquinerie
Đi với mạo từ: une mesquinerie · la mesquinerie
| Số nhiều | mesquineries |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mesquinerie
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pettiness, meanness
Câu hỏi thường gặp
mesquinerie nghĩa là gì?
mesquinerie (danh từ) nghĩa là tính ti tiện, hành động ti tiện, tính bủn xỉn.
mesquinerie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mesquinerie (giọng Pháp chuẩn): /mɛs.kin.ʁi/.
mesquinerie là giống đực hay giống cái?
mesquinerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).