mesquinement
/mɛs.kin.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
mesquinement nghĩa là ti tiện, bủn xỉn.
Nghĩa của mesquinement
Phó từ
- Ti tiện.
- Agir mesquinementhành động ti tiện
- Bủn xỉn.
- Economiser mesquinementdành dụm bủn xỉn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mesquinement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ meanly, narrow-mindedly, niggardly
Câu hỏi thường gặp
mesquinement nghĩa là gì?
mesquinement (phó từ) nghĩa là ti tiện, bủn xỉn.
mesquinement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mesquinement (giọng Pháp chuẩn): /mɛs.kin.mɑ̃/.