TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

généreusement

/ʒe.ne.ʁøz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

généreusement nghĩa là độ lượng, hào hiệp, rộng rãi, hào phóng.

Nghĩa của généreusement

Phó từ

  1. Độ lượng, hào hiệp.
    • Se conduire généreusement envers un vaincuđộ lượng với kẻ thua trận
  2. Rộng rãi, hào phóng.
    • Payer généreusementtrả tiền rộng rãi
  3. Từ cũ; nghĩa cũ Dũng cảm.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với généreusement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ generously

Câu hỏi thường gặp

généreusement nghĩa là gì?

généreusement (phó từ) nghĩa là độ lượng, hào hiệp, rộng rãi, hào phóng.

généreusement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của généreusement (giọng Pháp chuẩn): /ʒe.ne.ʁøz.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.