TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

génératrice

danh từ giống cái (f)
/ʒe.ne.ʁa.tʁis/ giọng máy của trình duyệt

génératrice nghĩa là máy tạo, máy phát.

Nghĩa của génératrice

Danh từ · giống cái

  1. Kỹ thuật Máy tạo, máy phát.
    • Génératrice d'électricitémáy phát điện
  2. Toán học Đường sinh.

Tính từ

  1. xem générateur — Máy tạo, máy phát; lò sinh.

Dạng từ của génératrice

Đi với mạo từ: une génératrice · la génératrice

Số nhiềugénératrices
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ generator (electrical); generatrix

Câu hỏi thường gặp

génératrice nghĩa là gì?

génératrice (danh từ, tính từ) nghĩa là máy tạo, máy phát.

génératrice phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của génératrice (giọng Pháp chuẩn): /ʒe.ne.ʁa.tʁis/.

génératrice là giống đực hay giống cái?

génératrice là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.