génératrice
danh từ giống cái (f)
/ʒe.ne.ʁa.tʁis/ giọng máy của trình duyệt
génératrice nghĩa là máy tạo, máy phát.
Nghĩa của génératrice
Danh từ · giống cái
- Kỹ thuật Máy tạo, máy phát.
- Génératrice d'électricitémáy phát điện
- Toán học Đường sinh.
Tính từ
- xem générateur — Máy tạo, máy phát; lò sinh.
Dạng từ của génératrice
Đi với mạo từ: une génératrice · la génératrice
| Số nhiều | génératrices |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ generator (electrical); generatrix
Câu hỏi thường gặp
génératrice nghĩa là gì?
génératrice (danh từ, tính từ) nghĩa là máy tạo, máy phát.
génératrice phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của génératrice (giọng Pháp chuẩn): /ʒe.ne.ʁa.tʁis/.
génératrice là giống đực hay giống cái?
génératrice là danh từ giống cái (dùng với une, la).