TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

génération

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʒe.ne.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

génération nghĩa là thế hệ, sự sinh sản.

Nghĩa của génération

Danh từ · giống cái

  1. Thế hệ.
    • De génération en générationtừ thế hệ này đến thế hệ khác
    • La jeune générationthế hệ trẻ
  2. Sinh vật học; sinh lý học Sự sinh sản.
    • Génération asexuéesự sinh sản vô tính
    • Génération sexuéesự sinh sản hữu tính
  3. Sự sản sinh, sự phát sinh, sự hình thành.
    • La génération des motssự hình thành từ ngữ

Dạng từ của génération

Đi với mạo từ: une génération · la génération

Số nhiềugénérations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ generation (act of generating); generation (rank in genealogy)

Câu hỏi thường gặp

génération nghĩa là gì?

génération (danh từ) nghĩa là thế hệ, sự sinh sản.

génération phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của génération (giọng Pháp chuẩn): /ʒe.ne.ʁa.sjɔ̃/.

génération là giống đực hay giống cái?

génération là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.