TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

génératif

/ʒe.ne.ʁa.tif/ giọng máy của trình duyệt

génératif nghĩa là sinh sản, sản sinh, phát sinh.

Nghĩa của génératif

Tính từ

  1. Sinh vật học; sinh lý học Sinh sản.
    • Fonction générative(sinh vật học; sinh lý học) chức năng sinh sản
  2. Sản sinh, phát sinh.
    • Grammaire générative(ngôn ngữ học) ngữ pháp sản sinh

Dạng từ của génératif

Số nhiềugénératifs
Giống cáigénérative
Giống cái số nhiềugénératives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ generative

Câu hỏi thường gặp

génératif nghĩa là gì?

génératif (tính từ) nghĩa là sinh sản, sản sinh, phát sinh.

génératif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của génératif (giọng Pháp chuẩn): /ʒe.ne.ʁa.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.