TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mess

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mɛs/ giọng máy của trình duyệt

mess nghĩa là phòng ăn.

Nghĩa của mess

Danh từ · giống đực

  1. Phòng ăn (của sĩ quan và hạ sĩ quan một đơn vị).
  2. Nghĩa rộng Khách ăn (ở phòng ăn).

Dạng từ của mess

Đi với mạo từ: un mess · le mess

Câu hỏi thường gặp

mess nghĩa là gì?

mess (danh từ) nghĩa là phòng ăn.

mess phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mess (giọng Pháp chuẩn): /mɛs/.

mess là giống đực hay giống cái?

mess là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.