TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

message

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/mɛ.saʒ/ giọng máy của trình duyệt

message nghĩa là tin nhắn, lời nhắn, thư tín, lời truyền đạt.

Nghĩa của message

Danh từ · giống đực

  1. Tin nhắn, lời nhắn (laisser un message — để lại lời nhắn) (biên soạn)
  2. Thư tín; lời truyền đạt.
    • Recevoir un messagenhận thư tín
  3. Việc ủy thác, sứ mệnh.
    • S'acquitter d'un messagelàm tròn sứ mệnh
  4. Thông điệp.
    • Message du président de la républiquethông điệp của chủ tịch nước cộng hòa

Dạng từ của message

Đi với mạo từ: un message · le message

Số nhiềumessages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với message

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với message

  • Je lui ai transmis le message. Tôi đã chuyển tin nhắn cho cô ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11481745
  • Veuillez supprimer ce message. Xin hãy xoá bài đăng này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12138468

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ message

Câu hỏi thường gặp

message nghĩa là gì?

message (danh từ) nghĩa là tin nhắn, lời nhắn, thư tín, lời truyền đạt.

message phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của message (giọng Pháp chuẩn): /mɛ.saʒ/.

message là giống đực hay giống cái?

message là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.