message
message nghĩa là tin nhắn, lời nhắn, thư tín, lời truyền đạt.
Nghĩa của message
Danh từ · giống đực
- Tin nhắn, lời nhắn (laisser un message — để lại lời nhắn) (biên soạn)
- Thư tín; lời truyền đạt.
- Recevoir un messagenhận thư tín
- Việc ủy thác, sứ mệnh.
- S'acquitter d'un messagelàm tròn sứ mệnh
- Thông điệp.
- Message du président de la républiquethông điệp của chủ tịch nước cộng hòa
Dạng từ của message
Đi với mạo từ: un message · le message
| Số nhiều | messages |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với message
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với message
- Je lui ai transmis le message. Tôi đã chuyển tin nhắn cho cô ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11481745
- Veuillez supprimer ce message. Xin hãy xoá bài đăng này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12138468
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ message
Câu hỏi thường gặp
message nghĩa là gì?
message (danh từ) nghĩa là tin nhắn, lời nhắn, thư tín, lời truyền đạt.
message phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của message (giọng Pháp chuẩn): /mɛ.saʒ/.
message là giống đực hay giống cái?
message là danh từ giống đực (dùng với un, le).