TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

messager

Cấp độ ≈B2 danh từ cả hai giống Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/mɛ.sa.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

messager nghĩa là người đưa tin, sứ giả, người áp tải hàng.

Nghĩa của messager

Danh từ · cả hai giống

  1. Người đưa tin; sứ giả.
  2. Người áp tải hàng.
  3. Người đánh xe thư.
  4. Điều báo hiệu.
    • pigeon messagerbồ câu đưa thư

Dạng từ của messager

Số nhiềumessagers
Giống cáimessagère /me.sa.ʒɛʁ/
Giống cái số nhiềumessagères
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ messenger; one who carries a message

Câu hỏi thường gặp

messager nghĩa là gì?

messager (danh từ) nghĩa là người đưa tin, sứ giả, người áp tải hàng.

messager phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của messager (giọng Pháp chuẩn): /mɛ.sa.ʒe/.

messager là giống đực hay giống cái?

messager là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.