TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

messagerie

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/me.saʒ.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

messagerie nghĩa là hãng vận tải.

Nghĩa của messagerie

Danh từ · giống cái

  1. Số nhiều Hãng vận tải.
  2. Sự vận tải tốc hành (bằng xe lửa, tàu thủy, xe vận tải).
  3. Hàng gửi xe lửa; hàng gửi tàu thủy.

Dạng từ của messagerie

Đi với mạo từ: une messagerie · la messagerie

Số nhiềumessageries

Họ từ của messagerie

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ messaging, messager (software for sending messages); distribution or parceling service; voice mail

Câu hỏi thường gặp

messagerie nghĩa là gì?

messagerie (danh từ) nghĩa là hãng vận tải.

messagerie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của messagerie (giọng Pháp chuẩn): /me.saʒ.ʁi/.

messagerie là giống đực hay giống cái?

messagerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.