TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

messe

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/mɛs/ giọng máy của trình duyệt

messe nghĩa là lễ nhà thờ, nhạc lễ.

Nghĩa của messe

Danh từ · giống cái

  1. Lễ nhà thờ.
  2. Nhạc lễ, mixa.

Dạng từ của messe

Đi với mạo từ: une messe · la messe

Số nhiềumesses

Câu ví dụ với messe

  • Elle est chrétienne, c'est pourquoi elle lit la Bible et va à la messe chaque dimanche. Cô ấy theo Ki-tô giáo, đó là lí do vì sao cô ấy đọc Kinh Thánh và đi lễ mỗi Chủ Nhật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13868869

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Mass (church service)

Câu hỏi thường gặp

messe nghĩa là gì?

messe (danh từ) nghĩa là lễ nhà thờ, nhạc lễ.

messe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của messe (giọng Pháp chuẩn): /mɛs/.

messe là giống đực hay giống cái?

messe là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.