TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

taille

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/taj/ giọng máy của trình duyệt

taille nghĩa là cỡ, kích cỡ, tầm vóc.

Nghĩa của taille

Danh từ · giống cái

  1. Cỡ, kích cỡ (quần áo, giày: quelle taille? — cỡ nào?) (biên soạn)
  2. Tầm vóc.
    • Homme de grande taillengười tầm vóc cao
  3. Thân hình.
    • Avoir une taille sveltecó thân hình mảnh khảnh
  4. Sự cắt, sự gọt, sự đẽo.
    • La taille des diamantssự gọt kim cương
    • La taille de la pierresự đẽo đá
  5. Nông nghiệp sự cắt sửa, sự xén.
    • La taille des arbressự cắt sửa cây
  6. Lâm nghiệp Sự chặt rừng mới tái sinh.
  7. Nghệ thuật Sự trổ, nét trổ.
  8. Y học Thủ thuật mở (một cơ quan rỗng).
  9. Ngành mỏ Hầm khai thác.
  10. Lưỡi (gươm, dao).
    • Recevoir un coup de taillebị một lưỡi chém
  11. Cỡ, kích thước.
    • Taille 40cỡ 40
    • Une erreur de cette taillemột sai lầm cỡ ấy
  12. Vùng thắt lưng.
    • Entrer dans l'eau jusqu'à la taillelội xuống nước đến ngang thắt lưng
  13. Âm nhạc, từ cũ, nghĩa cũ Giọng nam cao.
  14. Sử học Thuế thân.

Dạng từ của taille

Đi với mạo từ: une taille · la taille

Số nhiềutailles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với taille

Đồng nghĩa

Họ từ của taille

Cụm từ, thành ngữ với taille

  • à la taille de; de la taille de — ngang tầm với
  • à la taille de son génie — ngang tầm với thiên tài của ông ta
  • de taille — lớn, quan trọng
  • en taille — không mặc áo khoác
    • Sortir en tailleđi ra không mặc áo khoác
  • être bien pris dans sa taille — xem prendre
  • être de taille à — có đủ sức để, có đủ khả năng để
  • n'avoir point de taille — có thân hình thô, có lưng thô (không thon)

Câu ví dụ với taille

  • Ça n'est pas la bonne taille. Cái này không vừa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #982213
  • Elle n'est pas de taille avec moi. Nó không bì được với tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1441035
  • D'après toi, quelle sera la taille de ma fille dans trois ans ? Bạn nghĩ là trong ba năm tới con gái tôi sẽ cao đến đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1974937

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the act of cutting, pruning, trimming; size; waist; waistline

Câu hỏi thường gặp

taille nghĩa là gì?

taille (danh từ) nghĩa là cỡ, kích cỡ, tầm vóc.

taille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của taille (giọng Pháp chuẩn): /taj/.

taille là giống đực hay giống cái?

taille là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.