TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

taillandier

danh từ giống đực (m)
/ta.jɑ̃.dje/ giọng máy của trình duyệt

taillandier nghĩa là thợ làm xẻng cuốc.

Nghĩa của taillandier

Danh từ · giống đực

  1. Thợ làm xẻng cuốc.

Dạng từ của taillandier

Đi với mạo từ: un taillandier · le taillandier

Số nhiềutaillandiers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với taillandier

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ edge tool maker

Câu hỏi thường gặp

taillandier nghĩa là gì?

taillandier (danh từ) nghĩa là thợ làm xẻng cuốc.

taillandier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của taillandier (giọng Pháp chuẩn): /ta.jɑ̃.dje/.

taillandier là giống đực hay giống cái?

taillandier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.