TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

taillage

danh từ giống đực (m)
/tajaʒ/ giọng máy của trình duyệt

taillage nghĩa là sự băm, sự cắt gọt.

Nghĩa của taillage

Danh từ · giống đực

  1. Sự băm (đất làm gạch).
  2. Kỹ thuật Sự cắt gọt.
    • Taillage d'une roue dentéesự cắt gọt bánh răng

Dạng từ của taillage

Đi với mạo từ: un taillage · le taillage

Câu hỏi thường gặp

taillage nghĩa là gì?

taillage (danh từ) nghĩa là sự băm, sự cắt gọt.

taillage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của taillage (giọng Pháp chuẩn): /tajaʒ/.

taillage là giống đực hay giống cái?

taillage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.