taillable
/ta.jabl/ giọng máy của trình duyệt
taillable nghĩa là phải nộp thuế thân.
Nghĩa của taillable
Tính từ
- Sử học Phải nộp thuế thân.
Dạng từ của taillable
| Số nhiều | taillables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với taillable
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ cuttable; malleable
- Tính từ subject to the land tax of taille
- Danh từ someone required to pay the taille; a commoner taxpayer
Câu hỏi thường gặp
taillable nghĩa là gì?
taillable (tính từ) nghĩa là phải nộp thuế thân.
taillable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của taillable (giọng Pháp chuẩn): /ta.jabl/.