TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

taillable

/ta.jabl/ giọng máy của trình duyệt

taillable nghĩa là phải nộp thuế thân.

Nghĩa của taillable

Tính từ

  1. Sử học Phải nộp thuế thân.

Dạng từ của taillable

Số nhiềutaillables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với taillable

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ cuttable; malleable
  • Tính từ subject to the land tax of taille
  • Danh từ someone required to pay the taille; a commoner taxpayer

Câu hỏi thường gặp

taillable nghĩa là gì?

taillable (tính từ) nghĩa là phải nộp thuế thân.

taillable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của taillable (giọng Pháp chuẩn): /ta.jabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.