TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

taillade

danh từ giống cái (f)
/tajad/ giọng máy của trình duyệt

taillade nghĩa là vết đứt, vết rạch.

Nghĩa của taillade

Danh từ · giống cái

  1. Vết đứt.
    • Se faire une taillade en se rasantbị đứt khi cạo mặt
  2. Vết rạch.
    • Taillade dans un tronc d'arbrevết rạch ở thân cây
  3. Đường lê (ở áo, cho thấy lớp lót hoặc áo trong).

Dạng từ của taillade

Đi với mạo từ: une taillade · la taillade

Câu hỏi thường gặp

taillade nghĩa là gì?

taillade (danh từ) nghĩa là vết đứt, vết rạch.

taillade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của taillade (giọng Pháp chuẩn): /tajad/.

taillade là giống đực hay giống cái?

taillade là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.