TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

taie

danh từ giống cái (f)
/tɛ/ giọng máy của trình duyệt

taie nghĩa là áo gối, vảy cá.

Nghĩa của taie

Danh từ · giống cái

  1. Áo gối.
  2. Y học Vảy cá (ở mắt).

Dạng từ của taie

Đi với mạo từ: une taie · la taie

Số nhiềutaies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với taie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pillowcase, pillowslip; leucoma

Câu hỏi thường gặp

taie nghĩa là gì?

taie (danh từ) nghĩa là áo gối, vảy cá.

taie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của taie (giọng Pháp chuẩn): /tɛ/.

taie là giống đực hay giống cái?

taie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.