taie
danh từ giống cái (f)
/tɛ/ giọng máy của trình duyệt
taie nghĩa là áo gối, vảy cá.
Nghĩa của taie
Danh từ · giống cái
- Áo gối.
- Y học Vảy cá (ở mắt).
Dạng từ của taie
Đi với mạo từ: une taie · la taie
| Số nhiều | taies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với taie
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pillowcase, pillowslip; leucoma
Câu hỏi thường gặp
taie nghĩa là gì?
taie (danh từ) nghĩa là áo gối, vảy cá.
taie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của taie (giọng Pháp chuẩn): /tɛ/.
taie là giống đực hay giống cái?
taie là danh từ giống cái (dùng với une, la).