TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

médiocrité

danh từ giống cái (f)
/me.djɔ.kʁi.te/ giọng máy của trình duyệt

médiocrité nghĩa là tính tầm thường, sự tầm thường, sự trung bình, sự trung dung.

Nghĩa của médiocrité

Danh từ · giống cái

  1. Tính tầm thường, sự tầm thường; cảnh tầm thường.
    • Médiocrité d'une œuvresự tầm thường của một tác phẩm
    • Vivre dans la médiocritésống trong cảnh tầm thường
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Sự trung bình; sự trung dung.

Dạng từ của médiocrité

Đi với mạo từ: une médiocrité · la médiocrité

Số nhiềumédiocrités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với médiocrité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mediocrity (quality of being intermediate between two extremes); mediocrity, middlingness

Câu hỏi thường gặp

médiocrité nghĩa là gì?

médiocrité (danh từ) nghĩa là tính tầm thường, sự tầm thường, sự trung bình, sự trung dung.

médiocrité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của médiocrité (giọng Pháp chuẩn): /me.djɔ.kʁi.te/.

médiocrité là giống đực hay giống cái?

médiocrité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.