médiocrité
médiocrité nghĩa là tính tầm thường, sự tầm thường, sự trung bình, sự trung dung.
Nghĩa của médiocrité
Danh từ · giống cái
- Tính tầm thường, sự tầm thường; cảnh tầm thường.
- Médiocrité d'une œuvresự tầm thường của một tác phẩm
- Vivre dans la médiocritésống trong cảnh tầm thường
- Từ cũ, nghĩa cũ Sự trung bình; sự trung dung.
Dạng từ của médiocrité
Đi với mạo từ: une médiocrité · la médiocrité
| Số nhiều | médiocrités |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với médiocrité
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mediocrity (quality of being intermediate between two extremes); mediocrity, middlingness
Câu hỏi thường gặp
médiocrité nghĩa là gì?
médiocrité (danh từ) nghĩa là tính tầm thường, sự tầm thường, sự trung bình, sự trung dung.
médiocrité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của médiocrité (giọng Pháp chuẩn): /me.djɔ.kʁi.te/.
médiocrité là giống đực hay giống cái?
médiocrité là danh từ giống cái (dùng với une, la).