génie
génie nghĩa là thiên tài, kẻ thiên tài, thần bản mệnh.
Nghĩa của génie
Danh từ · giống đực
- Thiên tài; kẻ thiên tài, bậc anh tài.
- Un homme de géniemột người thiên tài
- Thần bản mệnh.
- Thần.
- Le génie des eauxthần sông
- Le génie de la libertéthần tự do
- Tài.
- Le génie des intriguestài mánh khóe
- Tinh thần, thần.
- Le génie d'une languecái thần của một ngôn ngữ
- Quân sự Công binh.
Dạng từ của génie
Đi với mạo từ: un génie · le génie
| Số nhiều | génies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với génie
Trái nghĩa
Câu ví dụ với génie
- Ce n'est pas une exagération d'affirmer que c'est un génie. Nếu gọi anh ấy là thiên tài thì cũng không phải là nói quá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1184285
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ genie; genius; guardian spirit; engineering
- Hậu tố -genesis; -geny
Câu hỏi thường gặp
génie nghĩa là gì?
génie (danh từ) nghĩa là thiên tài, kẻ thiên tài, thần bản mệnh.
génie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của génie (giọng Pháp chuẩn): /ʒe.ni/.
génie là giống đực hay giống cái?
génie là danh từ giống đực (dùng với un, le).