TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

génisse

danh từ giống cái (f)
/ʒe.nis/ giọng máy của trình duyệt

génisse nghĩa là bò cái tơ.

Nghĩa của génisse

Danh từ · giống cái

  1. Bò cái tơ.

Dạng từ của génisse

Đi với mạo từ: une génisse · la génisse

Số nhiềugénisses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ heifer

Câu hỏi thường gặp

génisse nghĩa là gì?

génisse (danh từ) nghĩa là bò cái tơ.

génisse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của génisse (giọng Pháp chuẩn): /ʒe.nis/.

génisse là giống đực hay giống cái?

génisse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.