TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

génital

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʒe.ni.tal/ giọng máy của trình duyệt

génital nghĩa là sinh dục.

Nghĩa của génital

Tính từ

  1. Sinh dục.
    • Organes génitauxcơ quan sinh dục

Dạng từ của génital

Số nhiềugénitaux
Giống cáigénitale
Giống cái số nhiềugénitales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ genital; serving generation

Câu hỏi thường gặp

génital nghĩa là gì?

génital (tính từ) nghĩa là sinh dục.

génital phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của génital (giọng Pháp chuẩn): /ʒe.ni.tal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.