génital
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʒe.ni.tal/ giọng máy của trình duyệt
génital nghĩa là sinh dục.
Nghĩa của génital
Tính từ
- Sinh dục.
- Organes génitauxcơ quan sinh dục
Dạng từ của génital
| Số nhiều | génitaux |
| Giống cái | génitale |
| Giống cái số nhiều | génitales |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ genital; serving generation
Câu hỏi thường gặp
génital nghĩa là gì?
génital (tính từ) nghĩa là sinh dục.
génital phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của génital (giọng Pháp chuẩn): /ʒe.ni.tal/.