géniteur
danh từ giống đực (m)
/ʒe.ni.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
géniteur nghĩa là con giống, vật giống.
Nghĩa của géniteur
Danh từ · giống đực
- Con giống, vật giống.
- Đùa cợt; hài hước Người sinh ra.
- Nos géniteurscha mẹ ta
Dạng từ của géniteur
Đi với mạo từ: un géniteur · le géniteur
| Số nhiều | géniteurs |
| Giống cái | génitrice |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với géniteur
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ progenitor, parent
Câu hỏi thường gặp
géniteur nghĩa là gì?
géniteur (danh từ) nghĩa là con giống, vật giống.
géniteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của géniteur (giọng Pháp chuẩn): /ʒe.ni.tœʁ/.
géniteur là giống đực hay giống cái?
géniteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).