TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

géniteur

danh từ giống đực (m)
/ʒe.ni.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

géniteur nghĩa là con giống, vật giống.

Nghĩa của géniteur

Danh từ · giống đực

  1. Con giống, vật giống.
  2. Đùa cợt; hài hước Người sinh ra.
    • Nos géniteurscha mẹ ta

Dạng từ của géniteur

Đi với mạo từ: un géniteur · le géniteur

Số nhiềugéniteurs
Giống cáigénitrice

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với géniteur

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ progenitor, parent

Câu hỏi thường gặp

géniteur nghĩa là gì?

géniteur (danh từ) nghĩa là con giống, vật giống.

géniteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của géniteur (giọng Pháp chuẩn): /ʒe.ni.tœʁ/.

géniteur là giống đực hay giống cái?

géniteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.