TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

père

Cấp độ ≈A1 danh từ giống đực (m) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/pɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

père nghĩa là cha, bố, ông tổ.

Nghĩa của père

Danh từ · giống đực

  1. Cha, bố, ba.
    • Le père, la mère et leurs enfantscha mẹ và con
    • Les pères jésuitescác cha dòng Trên
  2. Ông tổ.
    • Corneille, le père de la tragédie française Coóc-nâyông tổ của nền bi kịch Pháp
  3. Thân mật Lão.
    • Père jeanlão Giăng
  4. Số nhiều Ông cha, tổ tiên.
    • Du temps de nos pèresthời ông cha của chúng ta

Dạng từ của père

Đi với mạo từ: un père · le père

Số nhiềupères

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với père

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của père

Cụm từ, thành ngữ với père

  • coup du père François — cái đánh vào gáy
  • de père en fils — cha truyền con nối

Câu ví dụ với père

  • Il peut être fier de son père. Anh ấy có thể hãnh diện về bố.Tatoeba #456970
  • Mon père reviendra au début du mois prochain. Đầu tháng sau bố tôi sẽ về.Tatoeba #134926
  • Hier, j’ai aidé mon père. Hôm qua tôi giúp bố tôi.Tatoeba #373981
  • Mon père travaille dans une usine. Bố tôi làm việc tại một nhà máy.Tatoeba #478732
  • Mon père sait nager mais ma mère, non. Bố tôi biết bơi, nhưng mẹ tôi thì không.Tatoeba #487352
  • Mon père sait nager, mais pas ma mère. Bố tôi biết bơi, nhưng mẹ tôi thì không.Tatoeba #542860
  • Mon grand-père se réveille tôt. Ông tôi thức dậy sớm.Tatoeba #7867
  • Je viens de rencontrer ton père à l'instant. Tôi vừa gặp bố anh.Tatoeba #12651

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ father (parent); father (clergyman); Sr. (senior) (postnominal title used to indicate a father that shares the same name as the son)

Câu hỏi thường gặp

père nghĩa là gì?

père (danh từ) nghĩa là cha, bố, ông tổ.

père phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của père (giọng Pháp chuẩn): /pɛʁ/.

père là giống đực hay giống cái?

père là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.