TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pèlerine

danh từ giống cái (f)
/pɛl.ʁin/ giọng máy của trình duyệt

pèlerine nghĩa là áo choàng pelơrin.

Nghĩa của pèlerine

Danh từ · giống cái

  1. Áo choàng pelơrin.

Dạng từ của pèlerine

Đi với mạo từ: une pèlerine · la pèlerine

Số nhiềupèlerines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ female equivalent of pèlerin; pelerine, cape

Câu hỏi thường gặp

pèlerine nghĩa là gì?

pèlerine (danh từ) nghĩa là áo choàng pelơrin.

pèlerine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pèlerine (giọng Pháp chuẩn): /pɛl.ʁin/.

pèlerine là giống đực hay giống cái?

pèlerine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.