TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fils

Cấp độ ≈A1 danh từ giống đực (m) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/fis/ giọng máy của trình duyệt

fils nghĩa là con trai, con, cháu.

Nghĩa của fils

Danh từ · giống đực

  1. Con trai.
    • Avoir deux fils et une fillecó hai con trai và một con gái
    • Fils adoptifcon trai nuôi
  2. Con, cháu.
    • Mon filscháu của tôi ơi
    • Les fils du paysnhững người con của xứ sở
  3. Văn học Con đẻ.
    • Le talent, fils du labeurtài năng, con đẻ của sự khổ công lao động

Dạng từ của fils

Đi với mạo từ: un fils · le fils

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fils

Trái nghĩa

Họ từ của fils

Cụm từ, thành ngữ với fils

  • être fils de ses œuvres — tự lực làm nên
  • fils à papa — con nhà giàu sang, con nhà quyền quý
  • fils de famille — xem famille
  • le fils de h'homme — chúa Giê-xu
  • les fils d'Apollon — thi sĩ
  • les fils de la nuit — những kẻ độc ác
  • fils unique — Con một.

Câu ví dụ với fils

  • Mon fils est maintenant aussi grand que moi. Con trai tôi bây giờ cao lớn bằng tôi.Tatoeba #129068
  • Il raconta une histoire intéressante à son fils. Ông ta kể cho con một câu chuyện lý thú.Tatoeba #132851
  • Mon fils peut compter jusqu'à cent maintenant. Bây giờ con trai tôi có thể đếm đến một trăm.Tatoeba #180491
  • Tel père, tel fils. Cha nào con nấy.Tatoeba #4207
  • Mon fils est toujours malade quand il prend le bus. Con trai tôi luôn luôn bị say xe khi nó đi xe buýt.Tatoeba #350258
  • Est-ce ton fils, Betty ? Betty, đây có phải là con trai chị không?Tatoeba #426658
  • Un bon fils est toujours soucieux de plaire à ses parents. Một đưa con có hiếu luôn luôn lo làm cho cha mẹ vừa lòng.Tatoeba #333890
  • Si mon fils n'avait pas été tué dans un accident de voiture, il serait un étudiant universitaire aujourd'hui. Nếu con trai tôi không chết vì tai nạn xe cộ, hôm nay nó đã là sinh viên đại học.Tatoeba #423615

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ son; any male descendant; any direct descendant, male or female; Jr. (postnominal designator indicating a son with the same name as the father)

Câu hỏi thường gặp

fils nghĩa là gì?

fils (danh từ) nghĩa là con trai, con, cháu.

fils phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fils (giọng Pháp chuẩn): /fis/.

fils là giống đực hay giống cái?

fils là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.