TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fils unique

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /fi.s‿y.nik/

fils unique nghĩa là con một.

Nghĩa của fils unique

Danh từ · giống đực

  1. Con một. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • « As-tu des frères et sœurs ? » « Non, je suis fils unique. »"Bạn có anh chị em nào không?" "Không, tôi là con một."

Dạng từ của fils unique

Đi với mạo từ: un fils unique · le fils unique

Số nhiềufils uniques
Giống cáifille unique

Câu ví dụ với fils unique

  • « As-tu des frères et sœurs ? » « Non, je suis fils unique. » "Bạn có anh chị em nào không?" "Không, tôi là con một." (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6147

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ only child

Câu hỏi thường gặp

fils unique nghĩa là gì?

fils unique (danh từ) nghĩa là con một.

fils unique là giống đực hay giống cái?

fils unique là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.