filouterie
danh từ giống cái (f)
/fi.lu.tʁi/ giọng máy của trình duyệt
filouterie nghĩa là ngón ăn cắp.
Nghĩa của filouterie
Danh từ · giống cái
- Từ cũ, nghĩa cũ Ngón ăn cắp.
Dạng từ của filouterie
Đi với mạo từ: une filouterie · la filouterie
| Số nhiều | filouteries |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ knavery; fraud
Câu hỏi thường gặp
filouterie nghĩa là gì?
filouterie (danh từ) nghĩa là ngón ăn cắp.
filouterie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của filouterie (giọng Pháp chuẩn): /fi.lu.tʁi/.
filouterie là giống đực hay giống cái?
filouterie là danh từ giống cái (dùng với une, la).