TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

filouterie

danh từ giống cái (f)
/fi.lu.tʁi/ giọng máy của trình duyệt

filouterie nghĩa là ngón ăn cắp.

Nghĩa của filouterie

Danh từ · giống cái

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Ngón ăn cắp.

Dạng từ của filouterie

Đi với mạo từ: une filouterie · la filouterie

Số nhiềufilouteries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ knavery; fraud

Câu hỏi thường gặp

filouterie nghĩa là gì?

filouterie (danh từ) nghĩa là ngón ăn cắp.

filouterie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của filouterie (giọng Pháp chuẩn): /fi.lu.tʁi/.

filouterie là giống đực hay giống cái?

filouterie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.