filouter nghĩa là ăn cắp, xoáy, đánh bạc gian lận.
Nghĩa của filouter
Ngoại động từ
Ăn cắp, xoáy.
Filouter une montreăn cắp cái đồng hồ
Filouter quelqu'unăn cắp của ai
Nội động từ
Đánh bạc gian lận.
Câu hỏi thường gặp
filouter nghĩa là gì?
filouter (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là ăn cắp, xoáy, đánh bạc gian lận.
filouter phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của filouter (giọng Pháp chuẩn): /fi.lu.te/.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.