filou
danh từ giống đực (m)
/fi.lu/ giọng máy của trình duyệt
filou nghĩa là cá mó đèn, kẻ cắp.
Nghĩa của filou
Danh từ · giống đực
- Động vật học Cá mó đèn.
- Kẻ cắp.
- Tên bạc bịp; kẻ bất lương.
Dạng từ của filou
Đi với mạo từ: un filou · le filou
| Số nhiều | filous |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ thief, pickpocket; rascal, rogue; trickster; mischievous child
Câu hỏi thường gặp
filou nghĩa là gì?
filou (danh từ) nghĩa là cá mó đèn, kẻ cắp.
filou phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của filou (giọng Pháp chuẩn): /fi.lu/.
filou là giống đực hay giống cái?
filou là danh từ giống đực (dùng với un, le).