TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

filou

danh từ giống đực (m)
/fi.lu/ giọng máy của trình duyệt

filou nghĩa là cá mó đèn, kẻ cắp.

Nghĩa của filou

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Cá mó đèn.
  2. Kẻ cắp.
  3. Tên bạc bịp; kẻ bất lương.

Dạng từ của filou

Đi với mạo từ: un filou · le filou

Số nhiềufilous
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ thief, pickpocket; rascal, rogue; trickster; mischievous child

Câu hỏi thường gặp

filou nghĩa là gì?

filou (danh từ) nghĩa là cá mó đèn, kẻ cắp.

filou phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của filou (giọng Pháp chuẩn): /fi.lu/.

filou là giống đực hay giống cái?

filou là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.