TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

filoselle

danh từ giống cái (f)
/fi.lɔ.zɛl/ giọng máy của trình duyệt

filoselle nghĩa là sồi, tơ sồi.

Nghĩa của filoselle

Danh từ · giống cái

  1. Sồi, tơ sồi.

Dạng từ của filoselle

Đi với mạo từ: une filoselle · la filoselle

Số nhiềufiloselles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ filoselle

Câu hỏi thường gặp

filoselle nghĩa là gì?

filoselle (danh từ) nghĩa là sồi, tơ sồi.

filoselle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của filoselle (giọng Pháp chuẩn): /fi.lɔ.zɛl/.

filoselle là giống đực hay giống cái?

filoselle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.