TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

filon

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fi.lɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

filon nghĩa là mạch, nguồn lợi, dịp để phất.

Nghĩa của filon

Danh từ · giống đực

  1. Mạch.
    • Filon de mineraimạch quặng
  2. Nghĩa bóng, thân mật Nguồn lợi; dịp để phất; cương vị có bổng lộc.
    • Avoir le filongặp số may; được chỗ tốt
    • Exploiter un filonthu nhiều lời
    • Trouver le filoncó cách thành công

Dạng từ của filon

Đi với mạo từ: un filon · le filon

Số nhiềufilons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lode, seam, vein

Câu hỏi thường gặp

filon nghĩa là gì?

filon (danh từ) nghĩa là mạch, nguồn lợi, dịp để phất.

filon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của filon (giọng Pháp chuẩn): /fi.lɔ̃/.

filon là giống đực hay giống cái?

filon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.