TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

génitif

danh từ giống đực (m)
/ʒe.ni.tif/ giọng máy của trình duyệt

génitif nghĩa là Thuộc cách.

Nghĩa của génitif

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Thuộc cách.

Dạng từ của génitif

Đi với mạo từ: un génitif · le génitif

Số nhiềugénitifs
Giống cáigénitive
Giống cái số nhiềugénitives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ genitive (relating to the case of possession)
  • Danh từ genitive, genitive case

Câu hỏi thường gặp

génitif nghĩa là gì?

génitif (danh từ) nghĩa là Thuộc cách.

génitif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của génitif (giọng Pháp chuẩn): /ʒe.ni.tif/.

génitif là giống đực hay giống cái?

génitif là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.