TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

génito-urinaire

/ʒe.ni.to.y.ʁi.nɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

génito-urinaire nghĩa là sinh dục tiết niệu.

Nghĩa của génito-urinaire

Tính từ

  1. Giải phẫu học (thuộc) sinh dục tiết niệu.
    • Organe génito-urinairecơ quan sinh dục tiết niệu

Dạng từ của génito-urinaire

Số nhiềugénito-urinaires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với génito-urinaire

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ synonym of urogénital

Câu hỏi thường gặp

génito-urinaire nghĩa là gì?

génito-urinaire (tính từ) nghĩa là sinh dục tiết niệu.

génito-urinaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của génito-urinaire (giọng Pháp chuẩn): /ʒe.ni.to.y.ʁi.nɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.