TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

génocide

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʒe.nɔ.sid/ giọng máy của trình duyệt

génocide nghĩa là diệt chủng.

Nghĩa của génocide

Danh từ · giống đực

  1. Diệt chủng.

Dạng từ của génocide

Đi với mạo từ: un génocide · le génocide

Số nhiềugénocides
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ genocide

Câu hỏi thường gặp

génocide nghĩa là gì?

génocide (danh từ) nghĩa là diệt chủng.

génocide phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của génocide (giọng Pháp chuẩn): /ʒe.nɔ.sid/.

génocide là giống đực hay giống cái?

génocide là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.