génocide
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʒe.nɔ.sid/ giọng máy của trình duyệt
génocide nghĩa là diệt chủng.
Nghĩa của génocide
Danh từ · giống đực
- Diệt chủng.
Dạng từ của génocide
Đi với mạo từ: un génocide · le génocide
| Số nhiều | génocides |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ genocide
Câu hỏi thường gặp
génocide nghĩa là gì?
génocide (danh từ) nghĩa là diệt chủng.
génocide phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của génocide (giọng Pháp chuẩn): /ʒe.nɔ.sid/.
génocide là giống đực hay giống cái?
génocide là danh từ giống đực (dùng với un, le).